bội tinh
Ông ấy được Nhà nước trao tặng bội tinh vì những đóng góp to lớn cho nền khoa học.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huân chương, huy chương: Một loại vật phẩm tượng trưng, thường bằng kim loại quý, được trao tặng để ghi nhận và tôn vinh những cống hiến, thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực như quân sự, văn hóa, khoa học, hoặc xã hội.
- Danh hiệu cao quý: Chỉ danh hiệu hoặc cấp bậc trong một hệ thống tưởng thưởng của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được Nhà nước trao tặng bội tinh vì những đóng góp to lớn cho nền khoa học.
- Huân chương Lao động hạng Nhất là một bội tinh cao quý.
- Bảo tàng Lịch sử Quân sự trưng bày nhiều bội tinh của các anh hùng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Được tặng thưởng bội tinh": Nhận được huân/huy chương như một hình thức khen thưởng chính thức.
- Nhiều nghệ sĩ được tặng thưởng bội tinh vì đã có công gìn giữ di sản văn hóa dân tộc.
"Bội tinh truy tặng": Huân/huy chương được trao cho người đã khuất.
- Người liệt sĩ được truy tặng bội tinh Chiến công hạng Nhì.
Biến thể và từ gần giống
- Huân chương (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các loại huân chương của nhà nước.
- Huy chương (danh từ): Vật phẩm tương tự, thường để chỉ giải thưởng trong thi đấu thể thao hoặc các thành tích cụ thể, có thể có giá trị thấp hơn huân chương.
- Danh dự (danh từ): Danh hiệu, phần thưởng mang tính tinh thần, tôn vinh.
Từ đồng nghĩa
- Huân chương: Vật tặng thưởng cao quý của nhà nước.
- Huy chương: Vật kỷ niệm, phần thưởng bằng kim loại.
- Phần thưởng: Vật được tặng để ghi nhận thành tích (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Bắc Đẩu bội tinh": Tên một loại huân chương cao quý của Pháp (Légion d'honneur), đôi khi được dùng trong tiếng Việt để ví von về một phần thưởng rất cao quý.
- Giải thưởng đó được xem như Bắc Đẩu bội tinh trong giới nghiên cứu.